identification disk

/ai'dentiti'disk/ Cách viết khác : (identification_disk) /ai,dentifi'keiʃn'disk/
Học thuật
Thân thiện
identification disk

A soldier wears his identification disk on a chain around his neck.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phù hiệu cá nhân: Một tấm kim loại hình tròn nhỏ, thường được quân nhân đeo, trên đó khắc tên các thông tin cá nhân cần thiết khác để nhận dạng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Every soldier was issued an identification disk before deployment. (Mỗi người lính đều được cấp một phù hiệu cá nhân trước khi triển khai.)
    • The identification disk helped identify the wounded soldier. (Phù hiệu cá nhân đã giúp nhận dạng người lính bị thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to wear an identification disk": đeo phù hiệu cá nhân.
    • Regulations require all personnel to wear their identification disk at all times. (Quy định yêu cầu tất cả nhân viên phải đeo phù hiệu cá nhân mọi lúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Dog tag (n): thẻ bài (cách gọi thông thường, không chính thức cho "identification disk" trong quân đội).
    • He keeps his old dog tags as a souvenir from his service. (Anh ấy giữ những chiếc thẻ bài làm kỷ vật từ thời phục vụ quân đội.)
  • Identity disc (n): đĩa nhận dạng (cách viết khác, cùng nghĩa).
Từ đồng nghĩa
  • Identity tag: thẻ nhận dạng.
  • ID disk: đĩa ID.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến trực tiếp liên quan đến danh từ "identification disk".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến danh từ "identification disk".

identification disk

A soldier wears his identification disk on a chain around his neck.

danh từ
  1. (quân sự) phù hiệu cá nhân (hình tròn bằng kim loại... ghi tên)